베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gỡ bỏ" (1)
gỡ bỏ
영어
동사Remove, take down
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.
관련 단어 "gỡ bỏ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gỡ bỏ" (4)
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
Many shops were taken down for selling counterfeit goods.
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
The car suddenly caught fire while moving on the highway.
